Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

歌剧院 (gējùyuàn)

gējùyuàn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ca kịch viện

Nghĩa

  1. ca kịch viện; sấn khấu kịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 歌剧院