此外此外 (cǐwài)cǐwàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiLiên Từ, Phó từHán Việtthử ngoạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngoài ra; bên cạnh đó; hơn nữa; vả lại; vả chăng; mặt khác