Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

步犁 (bùlí)

bùlí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ lê

Nghĩa

  1. cày kiểu mới; cày tay cải tiến; cày bước (so với cách cày cũ thì cày rộng hơn, sâu hơn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ