Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

武器禁运 (wǔqìjìnyùn)

wǔqìjìnyùn

Hán Việt
vũ khí cấm vận

Nghĩa

  1. cấm vận bán vũ khí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ