歧歧 (qí)qíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtkì | kỳLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đường rẽ; phân nhánh; ngã rẽ2khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất