Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

种族歧视 (zhǒngzúqíshì)

zhǒngzúqíshì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chủng tộc kì thị

Nghĩa

  1. kì thị chủng tộc; phân biệt chủng tộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ