Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
歹
意
歹意 (dǎiyì)
dǎiyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đãi ý
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ác ý
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
歹
dǎi
xấu; tồi; xằng bậy; bậy; tồi
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện