Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

母亲节 (mǔqīnjié)

mǔqīnjié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mẫu thân tiết

Nghĩa

  1. Ngày của Mẹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ