Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毗
邻
毗邻 (pílín)
pílín
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bì lân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếp giáp; liền; sát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
毗
pí
liền nhau; giáp nhau; bổ trợ; giúp thêm; hỗ trợ
邻
lín
láng giềng; hàng xóm; bên cạnh; lân cận