Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邻 (lín)

lín

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Phó từ
Hán Việt
lân

Nghĩa

  1. láng giềng; hàng xóm
  2. bên cạnh; lân cận
  3. thời xưa chỉ cứ năm gia đình là thành hàng xóm của nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 邻