Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邻近 (línjìn)

línjìn

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
lân cận

Nghĩa

  1. bên cạnh; lân cận; gần
  2. phụ cận; gần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ