Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毛
笔
毛笔 (máobǐ)
máobǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mao bút
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bút lông; viết lông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
毛
máo
lông; mốc
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp
Từ có chứa 毛笔
羽毛笔
yǔmáobǐ
vũ mao bút
bút lông ngỗng
鹅毛笔
émáobǐ
nga mao bút
bút lông ngỗng