Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毫
米
毫米 (háomǐ)
háomǐ
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Lượng từ
Hán Việt
hào mễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
milimét; mm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
毫
háo
lông (lông dài nhỏ mà nhọn); bút lông
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
Từ có chứa 毫米
毫米波
háomǐbō
hào mễ ba
sóng milimet (tín hiệu vô tuyến)
毫米汞柱
háomǐgǒngzhù
hào mễ cống trụ
milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)
毫米水银柱
háomǐ shuǐyín zhù
hào mễ thuỷ ngân trụ
milibar (đơn vị áp suất)