Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毫米 (háomǐ)

háomǐ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Lượng từ
Hán Việt
hào mễ

Nghĩa

  1. milimét; mm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 毫米