Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毫米汞柱 (háomǐgǒngzhù)

háomǐgǒngzhù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hào mễ cống trụ

Nghĩa

  1. milimét thủy ngân
  2. mmHg (đơn vị áp suất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ