Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

民主革命 (mínzhǔgémìng)

mínzhǔgémìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dân chủ cách mệnh

Nghĩa

  1. Cách Mạng dân chủ; cách mạng dân chủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ