Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
兵
民兵 (mínbīng)
mínbīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dân binh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dân binh; dân quân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
兵
bīng
vũ khí; binh khí; quân đội; quân; quân nhân; binh lính; chiến sĩ; bộ đội