Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

民兵 (mínbīng)

mínbīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dân binh

Nghĩa

  1. dân binh; dân quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ