Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
宿
民宿 (mínsù)
mínsù
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
dân tú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Homestay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
宿
sù
ngủ đêm; ở; họ Túc