Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
歌
手
民歌手 (míngēshǒu)
míngēshǒu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dân ca thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ca sĩ dân gian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
歌
gē
ca khúc; ca; bài hát; bài ca; ca; hát
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm