Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气候学家 (qìhòuxuéjiā)

qìhòuxuéjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí hậu học gia

Nghĩa

  1. Nhà khí hậu học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ