Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氢能源 (Qīngnéngyuán)

Qīngnéngyuán

Nghĩa

  1. năng lượng hydro

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ