Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氨基苯酸 (ānjīběnsuān)

ānjīběnsuān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an cơ bản toan

Nghĩa

  1. axit aminobenzoic

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ