Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氰基细菌 (qíngjīxìjùn)

qíngjīxìjùn

Hán Việt
tình cơ tế khuẩn

Nghĩa

  1. vi khuẩn lam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ