Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
水
利
部
水利部 (shuǐlìbù)
shuǐlìbù
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ thuỷ lợi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ