Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水库 (shuǐkù)

shuǐkù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ khố
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đập chứa nước; hồ chứa nước; kho nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 水库