Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水汪汪 (shuǐwāngwāng)

shuǐwāngwāng

Từ loại
Từ trạng thái
Hán Việt
thuỷ uông uông

Nghĩa

  1. ngập nước; lênh láng
  2. long lanh nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ