汪汪 (wāng)wāngTừ loạiDanh từ, Động từ, Từ chỉ số lượngHán ViệtuôngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sâu rộng (nước)2vũng; lênh láng (chất lỏng)3uông mang4vũng