Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单身汪 (dānshēnwāng)

dānshēnwāng

Hán Việt
đơn thân uông

Nghĩa

  1. (Tiếng lóng trên Internet) người chưa kết hôn hay đang trong mối quan hệ (được sử dụng một cách tự ti)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ