Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汪洋 (wāngyáng)

wāngyáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
uông dương

Nghĩa

  1. mênh mông; cuồn cuộn (nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ