Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汪清 (wāngqīng)

wāngqīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
uông thanh

Nghĩa

  1. Quận Wangqing thuộc tỉnh tự trị Yanbian của Hàn Quốc 延边朝鲜族自治州, Cát Lâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 汪清