Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水龙头 (shuǐlóngtóu)

shuǐlóngtóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ long đầu

Nghĩa

  1. vòi nước; van nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ