Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

永久磁铁 (yǒngjiǔcítiě)

yǒngjiǔcítiě

Hán Việt
vĩnh cửu từ thiết

Nghĩa

  1. một nam châm vĩnh cửu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ