Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

永永远远 (yǒngyǒngyuǎnyuǎn)

yǒngyǒngyuǎnyuǎn

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
vĩnh vĩnh viễn viễn

Nghĩa

  1. mãi mãi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ