远 (yuǎn)
- Từ loại
- Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- viễn | viến
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- xa; viễn
- sơ sơ; không thân; xa (quan hệ huyết thống)
- xa; khác nhau xa
- không gần; không tiếp cận
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.