Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

永远 (yǒngyuǎn)

yǒngyuǎn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, 副
Hán Việt
vĩnh viễn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vĩnh viễn; mãi mãi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 永远