永远永远 (yǒngyuǎn)yǒngyuǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTừ phân loại, Phó từ, 副Hán Việtvĩnh viễnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vĩnh viễn; mãi mãi