Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汉族 (hànzú)

hànzú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hán tộc

Nghĩa

  1. dân tộc Hán; người Hán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 汉族