Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汗液 (hànyè)

hànyè

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hãn dịch

Nghĩa

  1. mồ hôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ