Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
液
液 (yè)
yè
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chất lỏng; dịch thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 液
血液
xiěyè
huyết dịch
máu; huyết; huyết dịch; chủ yếu; thành phần chính
液体
yètǐ
dịch thể
HSK 6
chất lỏng; thể lỏng; dịch thể; thể nước; thuỷ thể
HSK 6
液化气
yèhuàqì
dịch hoá khí
Khí hóa lỏng
液化
yèhuà
dịch hoá
hoá lỏng (do nhiệt độ xuống thấp hoặc gia tăng áp lực mà thể khí biến thành thể lỏng gọi là hoá lỏng); biến thành chất…
液晶
yèjīng
dịch tinh
tinh thể lỏng
液压
yèyā
dịch áp
áp lực nước
输液
shūyè
thâu dịch
truyền dịch; tiếp nước biển; truyền nước biển
溶液
róngyè
dung dịch
dung dịch