Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
液
压
液压 (yèyā)
yèyā
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
dịch áp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áp lực nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
液
yè
chất lỏng; dịch thể
压
yā
ép; đè (thường chỉ ép từ trên xuống); đằn; yểm; dồn; nén (cho ổn định; cho yên tĩnh)
Từ có chứa 液压
液压传动
yèyāchuándòng
dịch áp truyền động
truyền động thủy lực
液压千斤顶
yèyā qiānjīndǐng
dịch áp thiên cân đỉnh
kích thủy lực