Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

溶液 (róngyè)

róngyè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dung dịch

Nghĩa

  1. dung dịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ