Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

江苏省 (jiāngsūshěng)

jiāngsūshěng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
giang tô tỉnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Tỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt cho 苏, thủ đô Nam Kinh 南京

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ