污染污染 (wūrǎn)wūrǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtô nhiễmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ô nhiễm; nhiễm bẩn; làm bẩn; giây2sự ô nhiễm