Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

污糟 (wūzāo)

wūzāo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ô tao

Nghĩa

  1. bẩn thỉu
  2. Tổng
  3. có vảy
  4. không hợp vệ sinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ