糟糟 (zāo)zāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán ViệttaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bã; bã rượu2ướp rượu3mục nát; mục; mủn4hỏng việc; yếu