糟糠糟糠 (zāokāng)zāokāngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttao khangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.); tao khang