Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

糟糠妻 (zāokāngqī)

zāokāngqī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tao khang thê

Nghĩa

  1. người vợ tào khang, người vợ cùng chồng vượt qua khó khăn nghèo khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ