Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

污蔑 (wūmiè)

wūmiè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ô miệt

Nghĩa

  1. vu tội (bôi nhọ), vu khống
  2. làm bẩn; vấy bẩn
  3. bôi nhọ
  4. vu tội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ