污蔑污蔑 (wūmiè)wūmièTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtô miệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vu tội (bôi nhọ), vu khống2làm bẩn; vấy bẩn3bôi nhọ4vu tội