Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蔑 (miè)

miè

Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
miệt

Nghĩa

  1. miệt thị; coi thường; khinh rẻ
  2. chẳng có; không có
  3. miệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 蔑