Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蔑视 (mièshì)

mièshì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
miệt thị

Nghĩa

  1. miệt thị; coi thường; coi khinh; miệt
  2. khinh rẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ