Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诬蔑 (wúmiè)

wúmiè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vu miệt

Nghĩa

  1. vu tội; nói xấu; bêu xấu; gièm pha; vu báng
  2. phao danh
  3. phao tiếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ