Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
汤
碗
汤碗 (tāngwǎn)
tāngwǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thang oản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tô đựng canh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
汤
tāng
nước nóng; nước sôi; suối nước nóng (thường dùng làm địa danh)
碗
wǎn
bát; chén; đọi; cái bát (vật giống)